Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/内閣内閣N1🔊☆ Lưu vào danh sáchないかくNghĩa—Hán tự trong từ này内閣Câu ví dụ内閣は辞職するそうだ。They say the Cabinet will resign.Từ liên quanその内案内以内域内屋内家内学内管内