Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/その内その内N3🔊☆ Lưu vào danh sáchそのうちNghĩa—Hán tự trong từ này内Câu ví dụそのうち一緒に仕事ができるといいなと思っています。Hope we can work together soon.Từ liên quan案内以内域内屋内家内学内管内機内