Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/閣議閣議🔊☆ Lưu vào danh sáchかくぎNghĩa—Hán tự trong từ này閣議Câu ví dụその時閣議はほとんど終わっていた。The Cabinet conference was all but over then.Từ liên quan異議会議会議室議案議員議院議会議決