Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/議会議会N3🔊☆ Lưu vào danh sáchぎかいNghĩa—Hán tự trong từ này議会Câu ví dụ議会はさいごにけんかになった。The argument ended in a fight.Từ liên quan委員会医師会運動会英会話宴会演奏会会会う