Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/鐘楼鐘楼🔊☆ Lưu vào danh sáchしょうろうNghĩa—Hán tự trong từ này鐘楼Từ liên quan警鐘時計鍾乳洞鐘釣鐘摩天楼楼閣