Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/鐘鐘N2🔊☆ Lưu vào danh sáchかねNghĩa—Hán tự trong từ này鐘Câu ví dụ鐘の合図で彼らは食事をした。The bell chimed them to meals.Từ liên quan警鐘時計鍾乳洞鐘楼釣鐘