Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/連立連立🔊☆ Lưu vào danh sáchれんりつNghĩa—Hán tự trong từ này連立Câu ví dụ新しい連立政府はこの難局を乗り切ろうとしています。The new coalition government is trying to ride out the storm.Từ liên quan王立確立顔立ち起立逆立ち共立建立献立