Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/恋人恋人N3🔊☆ Lưu vào danh sáchこいびとNghĩa—Hán tự trong từ này恋人Câu ví dụ私は恋人を「ダーリン」と呼びます。I call my sweetheart darling.Từ liên quanあの人アメリカ人愛人悪人偉人一人で一人前一人息子