Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/類人猿類人猿🔊☆ Lưu vào danh sáchるいじんえんNghĩa—Hán tự trong từ này類人猿Câu ví dụなぜ類人猿は他の動物よりも進化したのか。Why have the apes evolved more than other animals?Từ liên quanあの人アメリカ人愛人悪人偉人一人で一人前一人息子