Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/領収書領収書🔊☆ Lưu vào danh sáchりょうしゅうしょNghĩa—Hán tự trong từ này領収書Câu ví dụ領収書は必ず保管してください。Make sure you save the receipt.Từ liên quan押収回収吸収月収減収収まる収益収穫