Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/収益収益N1🔊☆ Lưu vào danh sáchしゅうえきNghĩa—Hán tự trong từ này収益Câu ví dụその投資は現在6%の収益を彼にもたらしている。The investment now yields him 6%.Từ liên quan押収回収吸収月収減収収まる収穫収支