Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/収穫収穫N3🔊☆ Lưu vào danh sáchしゅうかくNghĩa—Hán tự trong từ này収穫Câu ví dụ私たちはみな収穫の手伝いをした。We all helped with the harvest.Từ liên quan押収回収吸収月収減収収まる収益収支