Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/回収回収N1🔊☆ Lưu vào danh sáchかいしゅうNghĩa—Hán tự trong từ này回収Câu ví dụいよいよ賭け金を回収するときがきました。It's time to call in our chips.Từ liên quan押収吸収月収減収収まる収益収穫収支