Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/猟銃猟銃🔊☆ Lưu vào danh sáchりょうじゅうNghĩa—Hán tự trong từ này猟銃Câu ví dụウィリーは誤って父親の猟銃を発砲し、壁に穴を開けた。Willie accidentally let off his father's shotgun and made a hole in the wall.Từ liên quan機関銃狩り狩人狩猟密猟猟猟犬猟師