Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/狩人狩人🔊☆ Lưu vào danh sáchかりゅうどNghĩa—Hán tự trong từ này狩人Câu ví dụ男は狩人で、女はその獲物である。Man is the hunter, woman is his game.Từ liên quanあの人アメリカ人愛人悪人偉人一人で一人前一人息子