Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/猟猟🔊☆ Lưu vào danh sáchりょうNghĩa—Hán tự trong từ này猟Câu ví dụ鹿は昔猟の獲物の主たるものだった。Deer were once the main game.Từ liên quan狩り狩人狩猟密猟猟犬猟師猟銃