Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/猟師猟師🔊☆ Lưu vào danh sáchりょうしNghĩa—Hán tự trong từ này猟師Câu ví dụ猟師たちは銃でその象をねらった。The hunters aimed at the elephant.Từ liên quan医師医師会恩師家庭教師技師漁師教師元帥