Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/技師技師N3🔊☆ Lưu vào danh sáchぎしNghĩa—Hán tự trong từ này技師Câu ví dụトムは電気技師です。Tom is an electrical engineer.Từ liên quan医師医師会恩師家庭教師漁師教師元帥講師