Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/両立両立N1🔊☆ Lưu vào danh sáchりょうりつNghĩa—Hán tự trong từ này両立Câu ví dụ健康は節制と両立する。Health coexists with temperance.Từ liên quan一両車両十両両院両岸両眼両軍両国