Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/両翼両翼🔊☆ Lưu vào danh sáchりょうよくNghĩa—Hán tự trong từ này両翼Câu ví dụ鳥は両翼を広げた。The bird spread its wings.Từ liên quan一両車両十両両院両岸両眼両軍両国