Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/粒子粒子🔊☆ Lưu vào danh sáchりゅうしNghĩa—Hán tự trong từ này粒子Câu ví dụ空気中のごく小さい粒子がガンのもとになり得る。Tiny particles in the air can cause cancer.Từ liên quanお菓子お子様硝子久留子獅子女ドラ息子椅子遺伝子