Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/留守留守N4🔊☆ Lưu vào danh sáchるすNghĩa—Hán tự trong từ này留守Câu ví dụ彼女に留守を頼んで外出しました。I went on the trip, leaving the house in her care.Ngữ pháp liên quanV 〜ている / noun-の / adj + 間 or 間にTừ liên quanお守り看守見守る厳守攻守子守子守唄守り