Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/子守唄子守唄🔊☆ Lưu vào danh sáchこもりうたNghĩa—Hán tự trong từ này子守唄Câu ví dụアンは妹のために子守唄を歌ってあげた。Ann sang a lullaby for her little sister.Từ liên quanお菓子お子様硝子久留子獅子女歌歌う長唄