Trang chủ/JLPT N3/Ngữ pháp/V 〜ている / noun-の / adj + 間 or 間にV 〜ている / noun-の / adj + 間 or 間にN3☆ Lưu vào danh sáchNghĩaduring / while (a period within which something happens)Cấu trúc (Formation)Noun + の + 間(に); V 〜ている + 間(に); V plain + 間(に); i-adj + 間(に); na-adj + な + 間(に).Độ trang trọngneutral