Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/見守る見守る🔊☆ Lưu vào danh sáchみまもるNghĩa—Hán tự trong từ này見守Câu ví dụあなたの両親が私たちを見守ってくれました。Your parents kept an eye on us.Từ liên quanお守り看守厳守攻守子守子守唄守り守り