Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/流動的流動的🔊☆ Lưu vào danh sáchりゅうどうてきNghĩa—Hán tự trong từ này流動的Câu ví dụ経済情勢は流動的である。Economic conditions are in a state of flux.Từ liên quan異動移動運動運動会運動場運動不足活動活動家