Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/立証立証🔊☆ Lưu vào danh sáchりっしょうNghĩa—Hán tự trong từ này立証Câu ví dụ彼らは彼女の有罪を立証しようとしている。They sought to prove her guilt.Từ liên quan王立確立顔立ち起立逆立ち共立建立献立