Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/立ち話立ち話🔊☆ Lưu vào danh sáchたちばなしNghĩa—Hán tự trong từ này立話Câu ví dụ私たちは30分立ち話をした。We stood talking for half an hour.Từ liên quan王立確立顔立ち起立逆立ち共立建立献立