Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/立ち立ち🔊☆ Lưu vào danh sáchたちNghĩa—Hán tự trong từ này立Ngữ pháp liên quanV dict-form + べからず / べからざるNoun + なりともV plain / noun + に先立って / に先立ちVerb ます-stem + っぱなしVerb dict-form + や / や否やTừ liên quan王立確立顔立ち起立逆立ち共立建立献立