Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/陸陸N3🔊☆ Lưu vào danh sáchりくNghĩa—Hán tự trong từ này陸Câu ví dụ強風が陸の方へ吹き始めた。A strong wind began to set in.Từ liên quan上陸大陸大陸棚着陸内陸軟着陸北陸離陸