Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/軟着陸軟着陸🔊☆ Lưu vào danh sáchなんちゃくりくNghĩa—Hán tự trong từ này軟着陸Từ liên quan一着横着下着古着厚着試着終着駅寝巻き