Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/下着下着N4🔊☆ Lưu vào danh sáchしたぎNghĩa—Hán tự trong từ này下着Câu ví dụ私は新しい下着が気に入っている。I'm pleased with my new underwear.Từ liên quanぶら下がるぶら下げる以下引き下げ右下下下がる下げる