Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/離陸離陸🔊☆ Lưu vào danh sáchりりくNghĩa—Hán tự trong từ này離陸Câu ví dụ226便は10時30分に離陸します。Flight 226 takes off at 10:30.Từ liên quan上陸大陸大陸棚着陸内陸軟着陸北陸陸