Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/着陸着陸N1🔊☆ Lưu vào danh sáchちゃくりくNghĩa—Hán tự trong từ này着陸Câu ví dụその飛行機は申し分のない着陸をした。The plane made a perfect landing.Từ liên quan一着横着下着古着厚着試着終着駅寝巻き