Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/裏返す裏返すN2🔊☆ Lưu vào danh sáchうらがえすNghĩa—Hán tự trong từ này裏返Câu ví dụ彼はシャツを裏返しに着ていた。He had his shirt on inside out.Từ liên quan内脳裏表裏舞台裏裏裏金裏口裏切り