Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/脳裏脳裏🔊☆ Lưu vào danh sáchのうりNghĩa—Hán tự trong từ này脳裏Câu ví dụ危険だという考えはその時、私の脳裏を横切らなかった。No idea of danger crossed my mind then.Từ liên quan苦悩首脳洗脳大脳頭脳脳脳炎脳死