Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/頭脳頭脳N2🔊☆ Lưu vào danh sáchずのうNghĩa—Hán tự trong từ này頭脳Câu ví dụ二人の頭脳は一人の頭脳に勝る。Two heads are better than one.Từ liên quan苦悩首脳洗脳大脳脳脳炎脳死脳出血