Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/脳脳N1🔊☆ Lưu vào danh sáchのうNghĩa—Hán tự trong từ này脳Câu ví dụその男は自分の脳を撃ち抜いた。The man blew out his own brains.Từ liên quan苦悩首脳洗脳大脳頭脳脳炎脳死脳出血