Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/脳炎脳炎🔊☆ Lưu vào danh sáchのうえんNghĩa—Hán tự trong từ này脳炎Từ liên quan炎炎症炎上炎天火炎瓶肝炎中耳炎肺炎