Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/裏口裏口N2🔊☆ Lưu vào danh sáchうらぐちNghĩa—Hán tự trong từ này裏口Câu ví dụ彼は裏口入学した。He bought his way into college.Từ liên quan異口同音一口陰口改札口開口間口戸口語り口