Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/裏切り裏切り🔊☆ Lưu vào danh sáchうらぎりNghĩa—Hán tự trong từ này裏切Câu ví dụあの男は裏切りもしかねない。He is capable of treachery.Từ liên quan切支丹一切押し切る横切る割り切る丸っきり区切り見切り