Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/裏通り裏通り🔊☆ Lưu vào danh sáchうらどおりNghĩa—Hán tự trong từ này裏通Câu ví dụ強盗は裏通りで彼女を襲った。The robber attacked her on a back street.Từ liên quan内脳裏表裏舞台裏裏裏金裏口裏切り