Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/落語家落語家🔊☆ Lưu vào danh sáchらくごかNghĩa—Hán tự trong từ này落語家Câu ví dụ私の息子は落語家になろうとしたんだ。My son tried to become a rakugoka.Từ liên quan屋根屋台家家家家屋家鴨家業