Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/来来N3🔊☆ Lưu vào danh sáchらいNghĩa—Hán tự trong từ này来Câu ví dụ来年末までで、ここで働き始めてどれくらいの期間になりますか。How long will you have been working here by the end of next year?Từ liên quanことが出来るやって来る馬来西亜以来往来家来外来外来語