Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/やって来るやって来る🔊☆ Lưu vào danh sáchやってくるNghĩa—Hán tự trong từ này来Câu ví dụ10分もすれば彼がやってきます。He'll be along in ten minutes.Từ liên quanことが出来る馬来西亜以来往来家来外来外来語旧来