Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/以来以来N3🔊☆ Lưu vào danh sáchいらいNghĩa—Hán tự trong từ này以来Câu ví dụ1988年以来トムに会っていません。I haven't seen Tom since 1988.Ngữ pháp liên quanV-て form / noun + 以来Từ liên quan以色列以て以下以外以後以降以上以前