Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/欲張る欲張る🔊☆ Lưu vào danh sáchよくばるNghĩa—Hán tự trong từ này欲張Câu ví dụ欲張っても食べきれないよ。Your eyes are bigger than your stomach.Từ liên quan矢っ張りガラス張り威張る拡張頑張る緊張見張る誇張