Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/欲張り欲張りN2🔊☆ Lưu vào danh sáchよくばりNghĩa—Hán tự trong từ này欲張Câu ví dụ持てば持つほど、欲張りになる。The more you have, the more you want.Từ liên quan矢っ張りガラス張り威張る拡張頑張る緊張見張る誇張