Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/欲深い欲深いN1🔊☆ Lưu vào danh sáchよくぶかいNghĩa—Hán tự trong từ này欲深Từ liên quan食欲性欲無欲欲欲しい欲する欲求欲張り