Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/欲する欲する🔊☆ Lưu vào danh sáchほっするNghĩa—Hán tự trong từ này欲Câu ví dụそれを欲するのは私の中の獣性だ。It's the animal in me that wants it.Từ liên quan食欲性欲無欲欲欲しい欲求欲張り欲張る